Bản dịch của từ 𭩎 trong tiếng Việt

𭩎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

𭩎 (Danh từ)

jiāo
01

Giống như keo dán, dùng để liên kết, nhớ đến chữ 'keo' trong tiếng Việt (keo dán, keo sữa).

同“胶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭩎
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIÁO】
Hình thái radical:
⿰,月,⿳,羽,人,氺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép