Bản dịch của từ 𭩏 trong tiếng Việt

𭩏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤN/AN/AN/A

𭩏 (Danh từ)

kuāng
01

Giống như chữ “𥌅”, một chữ Hán ít dùng.

同“𥌅”。

Ví dụ
02

Theo 《溪岚拾叶集》:匡房 lúc sống gọi là 𭩏月集, mất đổi tên thành 明月集.

《溪岚拾叶集》:匡房在生之时号~月集没后改名明月集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭩏
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【匡】
Hình thái radical:
⿰,月,厭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép