Bản dịch của từ 𭩗 trong tiếng Việt

𭩗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𭩗 (Động từ)

wáng
01

〈Giải thích Hàn Quốc〉 Khi gửi đến Bắc Kinh, kiểm tra và đánh dấu tiền bạc, yêu cầu quan Tây làm theo quy định.

〈韩国释义〉入送北京时,盘~银点,令关西依例题给。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭩗
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,月,⿳,雨,罒,巫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép