ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭩗
Bảng phân tích âm vị 𭩗
Wáng
〈Giải thích Hàn Quốc〉 Khi gửi đến Bắc Kinh, kiểm tra và đánh dấu tiền bạc, yêu cầu quan Tây làm theo quy định.
〈韩国释义〉入送北京时,盘~银点,令关西依例题给。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép