Bản dịch của từ 𭩛 trong tiếng Việt
𭩛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𭩛 (Danh từ)
【nóng】
01
Theo nghĩa Hàn Quốc, đồng nghĩa với chữ '柏' (bách, loại cây bách).
〈韩国释义〉同“柏”字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ giản thể phỏng theo chữ '椚' (một loại cây) để dễ nhớ như cây nùng trong rừng.
“椚”的类推简化字。
Ví dụ
03
Nghĩa chưa rõ ràng, chưa có định nghĩa cụ thể.
义未详。
Ví dụ
