Bản dịch của từ 𭩞 trong tiếng Việt

𭩞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊN/AN/AN/A

𭩞 (Danh từ)

cóng
01

(Chữ cổ của người Tráng) Bàn, vật để đặt đồ, như bàn ăn hoặc bàn làm việc (giúp nhớ: tùng như chiếc bàn tùng tròn trong nhà).

〈古壮字〉读音congz,桌子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭩞
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
Hình thái radical:
⿱,双,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép