Bản dịch của từ 𭩪 trong tiếng Việt

𭩪

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄨˋㄒㄩˋN/AN/AN/A

𭩪 (Trạng từ)

01

〈chữ cổ của người Thái〉bắt đầu, khởi đầu, trước kia (giống như 'bắt đầu từ đầu').

〈古壮字〉读音ndux,从头,开初,开始,以前。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈chữ cổ của người Thái〉đầu (dùng sau lượng từ hoặc danh từ hóa lượng từ để chỉ số lượng đầu).

〈古壮字〉读音ndux,头(放在量词或量词化的名词后表示“头”的意思)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭩪
Bính âm:
【ㄋㄨˋㄒㄩˋ】【NẶC】
Hình thái radical:
⿱,木,夘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép