Bản dịch của từ 𭩪 trong tiếng Việt
𭩪
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄨˋㄒㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𭩪 (Trạng từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Thái〉bắt đầu, khởi đầu, trước kia (giống như 'bắt đầu từ đầu').
〈古壮字〉读音ndux,从头,开初,开始,以前。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈chữ cổ của người Thái〉đầu (dùng sau lượng từ hoặc danh từ hóa lượng từ để chỉ số lượng đầu).
〈古壮字〉读音ndux,头(放在量词或量词化的名词后表示“头”的意思)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
