ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭩷
Bảng phân tích âm vị 𭩷
Gēn
(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như “gốc”, tức phần nền tảng, cội rễ của sự vật (như gốc cây, gốc rễ vấn đề).
〈韩国释义〉同“根”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép