Bản dịch của từ 𭩷 trong tiếng Việt

𭩷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēn

ㄍㄣN/AN/AN/A

𭩷 (Danh từ)

gēn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như “gốc”, tức phần nền tảng, cội rễ của sự vật (như gốc cây, gốc rễ vấn đề).

〈韩国释义〉同“根”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭩷
Bính âm:
【gēn】【ㄍㄣ】【CĂN】
Hình thái radical:
⿰,木,㫐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép