Bản dịch của từ 𭩸 trong tiếng Việt
𭩸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róu | ㄖㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𭩸 (Tính từ)
【róu】
01
Giống như chữ '㖻' (một dạng chữ hiếm, có thể liên tưởng đến sự mềm mại).
同“㖻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nghi là đồng nghĩa với chữ '柔' (mềm mại, dịu dàng). Trong bản dịch kinh Phật, ký hiệu này dùng cho âm 'nhu', phản ánh sự mềm mại, nhẹ nhàng.
疑同“柔”。《翻梵语》原文:“~,奴流反”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
