Bản dịch của từ 𭩸 trong tiếng Việt

𭩸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊN/AN/AN/A

𭩸 (Tính từ)

róu
01

Giống như chữ '' (một dạng chữ hiếm, có thể liên tưởng đến sự mềm mại).

同“㖻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghi là đồng nghĩa với chữ '' (mềm mại, dịu dàng). Trong bản dịch kinh Phật, ký hiệu này dùng cho âm 'nhu', phản ánh sự mềm mại, nhẹ nhàng.

疑同“柔”。《翻梵语》原文:“~,奴流反”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭩸
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Hình thái radical:
⿱,吅,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép