Bản dịch của từ 𭩹 trong tiếng Việt
𭩹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𭩹 (Danh từ)
【míng】
01
Chữ dùng trong hộ tịch để ghi tên (giúp nhớ: 'hộ' là nhà, 'minh' là tên, dễ liên tưởng).
户政用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ định hình trong văn tự kim văn và lệ thư, đồng nghĩa với chữ '名' (minh - tên).
金文隶定字。同“名”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Theo nghĩa Hàn Quốc, là chữ viết sai của '铭' (minh - khắc ghi).
〈韩国释义〉“铭”的讹字。
Ví dụ
