Bản dịch của từ 𭪰 trong tiếng Việt

𭪰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕ ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𭪰 (Danh từ)

01

Theo bản dịch từ tiếng Phạn, 'thi lê' là tên riêng, dịch là 'cát đắc' (mang ý nghĩa may mắn).

《翻梵语》:尸梨~应云尸梨槃,译曰吉得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭪰
Bính âm:
【ㄕ ㄌㄧˊ】【THI LÊ】
Hình thái radical:
⿱,波,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép