Bản dịch của từ 𭪻 trong tiếng Việt

𭪻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𭪻 (Tính từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là '진' (chân), nghĩa là sự việc xảy ra không như dự đoán, gây ra tai họa không ngờ đến, vượt ngoài giới hạn dự liệu ban đầu.

〈韩国释义〉读音진,幾分作曰不然而災摠之至於此~誠違始料事目外限一千結劃下使之均俵近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭪻
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,果,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép