Bản dịch của từ 𭪾 trong tiếng Việt
𭪾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𭪾 (Danh từ)
【wǎng】
01
Trích từ 《阎浮集》, mô tả cảnh vật và đồ vật như cây棣, bình gốm, trà 湘茗, và niềm vui trong cuộc sống (giúp nhớ cảnh sinh hoạt yên bình, vui vẻ như trong văn học cổ).
《阎浮集》:棣树应同伐木章~案置经妨世味瓦瓶湘茗酌天浆笑谈幸是金。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
