Bản dịch của từ 𭪾 trong tiếng Việt

𭪾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𭪾 (Danh từ)

wǎng
01

Trích từ 《阎浮集》, mô tả cảnh vật và đồ vật như cây, bình gốm, trà 湘茗, và niềm vui trong cuộc sống (giúp nhớ cảnh sinh hoạt yên bình, vui vẻ như trong văn học cổ).

《阎浮集》:棣树应同伐木章~案置经妨世味瓦瓶湘茗酌天浆笑谈幸是金。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭪾
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,木,韭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép