ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭫅
Bảng phân tích âm vị 𭫅
Zhà
Ép lấy nước, giã nát (như giã mía lấy nước).
〈古壮字〉榨;捶。
Đánh, đập mạnh (như đánh búa).
〈古壮字〉打。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thúc giục, thúc đẩy làm nhanh.
〈古壮字〉催。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép