Bản dịch của từ 𭫉 trong tiếng Việt

𭫉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˇN/AN/AN/A

𭫉 (Danh từ)

sǎn
01

Giống như “” (sạn), chỉ loại hạt nhỏ, vụn (như gạo sạn), thường dùng trong kinh Phật để chỉ vật liệu nhỏ vụn trong nghi lễ.

同“糁”。见《大毘卢遮那成佛神变加持经莲华胎藏悲生曼荼罗广大成就仪轨供养方便会》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭫉
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˇ】【TÁN】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,㐫,夂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép