Bản dịch của từ 𭫎 trong tiếng Việt

𭫎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuáng

ㄎㄨㄤˊN/AN/AN/A

𭫎 (Tính từ)

kuáng
01

Giống chữ “𣑩”, dùng để chỉ sự rộng lớn, sáng sủa (nhớ như 'quang' trong ánh sáng)

同“𣑩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭫎
Bính âm:
【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,木,廻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép