Bản dịch của từ 𭫓 trong tiếng Việt

𭫓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭫓 (Danh từ)

01

Giống như chữ (một loại cây), dùng để tham khảo hình dạng chữ.

同“榎”。见字形维基。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭫓
Bính âm:
【NẶC】
Hình thái radical:
⿰,木,⿻,𭽈,丷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép