Bản dịch của từ 𭫖 trong tiếng Việt
𭫖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄎㄧㄚ | N/A | N/A | N/A |
𭫖 (Danh từ)
【】
01
Theo kinh Thắng Mạn, chỉ những xiềng xích, gông cùm trói buộc chúng sinh trong cảnh u minh, tượng trưng cho các sự ràng buộc, khổ đau khó thoát khỏi.
《胜鬘经疏》:具衆生幽繋者枷~拘执等也不能烦文略总説之言种种危难也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
