〈Hàn Quốc giải nghĩa〉 đồng nghĩa với chữ “㮵” (một chữ Hán ít dùng, liên quan đến tên riêng hoặc địa danh, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến âm 'vân' như 'mây' trong tiếng Việt).
〈韩国释义〉同“㮵”。
Ví dụ
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,枋,⿱,𠂉,冄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
木
Số nét:
14
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép