Bản dịch của từ 𭫟 trong tiếng Việt

𭫟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄚˇ ㄒㄧㄣ ㄛˋ ㄎㄧˋN/AN/AN/A

𭫟 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Cây sồi, loại cây thân gỗ quen thuộc trong rừng, dễ nhớ qua âm 'kashinoki' giống như 'cây sồi' trong tiếng Nhật.

〈日本释义〉读音kashinoki〈名〉橡树、槲树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭫟
Bính âm:
【ㄎㄚˇ ㄒㄧㄣ ㄛˋ ㄎㄧˋ】【KHẢ TÂN KÌ】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,白,母
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép