Bản dịch của từ 𭫠 trong tiếng Việt

𭫠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𭫠 (Động từ)

01

Giống như chữ “” (kỷ), nghĩa là kiểm tra, xem xét kỹ (nhớ câu thành ngữ “kỷ luật nghiêm minh” để liên tưởng).

同“稽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “” (xé, kéo), nghĩa là kéo mạnh hoặc giật (nhớ hình ảnh kéo dây để dễ nhớ).

同“扯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭫠
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỶ】
Hình thái radical:
⿰,木,奢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép