Bản dịch của từ 𭫠 trong tiếng Việt
𭫠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𭫠 (Động từ)
【jì】
01
Giống như chữ “稽” (kỷ), nghĩa là kiểm tra, xem xét kỹ (nhớ câu thành ngữ “kỷ luật nghiêm minh” để liên tưởng).
同“稽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ “扯” (xé, kéo), nghĩa là kéo mạnh hoặc giật (nhớ hình ảnh kéo dây để dễ nhớ).
同“扯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
