Bản dịch của từ 𭫴 trong tiếng Việt
𭫴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𭫴 (Danh từ)
【】
01
Chữ dùng trong kinh Phật, xuất hiện trong các nghi thức tụng niệm đặc biệt (như trong 'Phật Đỉnh Tôn Thắng Đà La Ni' và 'Thắng Quân Bất Động Minh Vương Tứ Thập Bát Sứ Giả Bí Mật Thành Tựu Nghi Quỹ').
佛经用字。见《佛顶尊胜陀罗尼念诵仪轨法》《胜军不动明王四十八使者祕密成就仪轨》。
Ví dụ
