Bản dịch của từ 𭫷 trong tiếng Việt
𭫷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𭫷 (Danh từ)
【yáng】
01
Theo 《一切经音义》: cũng như chữ 蛘 trong sách Thuyết Văn, chữ này gồm bộ trùng (虫) và âm dương (羊), trong kinh văn viết là 疒 (bệnh) nhưng thực ra là痒 (ngứa), biểu thị một loại bệnh ngứa, không phải ý trong kinh văn.
《一切经音义》:也说文~蛘,从虫羊声。经文从疒作痒,是病也,非经意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
