Bản dịch của từ 𭫸 trong tiếng Việt

𭫸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𭫸 (Tính từ)

01

Giống như chữ 'cực', chỉ mức độ cao nhất hoặc tận cùng (như cực Bắc, cực Nam).

同“极”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭫸
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Hình thái radical:
⿰,木,焏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép