Bản dịch của từ 𭬅 trong tiếng Việt
𭬅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𭬅 (Tính từ)
【bì】
01
Giống chữ “弊” (tệ hại, xấu xa); thường dùng trong kinh điển Phật giáo như 《Đại Tì Lô Chi Na Thành Phật Thần Biến Gia Trì Kinh》 để chỉ sự bất lợi hay điều không tốt.
同“弊”。见《大毘卢遮那成佛神变加持经》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
