Bản dịch của từ 𭬋 trong tiếng Việt
𭬋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𭬋 (Danh từ)
【wú】
01
Trích từ 《溪岚拾叶集》, dùng để chỉ pháp thuật hoặc phương pháp đặc biệt liên quan đến sự biến đổi tự nhiên như hư hại, tàn úa, và sự bùng nổ; giống như phép màu biến hóa theo ý muốn.
《溪岚拾叶集》:一千八反○须练~荣枯崩摧任意云云使者法云专诵根本。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
