ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭬌
Bảng phân tích âm vị 𭬌
Wǎng
〈Hàn Quốc nghĩa〉 Giống như việc giữ một con chó dữ trong tay, kiềm chế chặt chẽ, không để nó cắn (hình ảnh dễ nhớ: 'vãng' như giữ chó dữ trong tay).
〈韩国释义〉好比把一头恶犬控在手里~端。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép