Bản dịch của từ 𭬌 trong tiếng Việt

𭬌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𭬌 (Động từ)

wǎng
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 Giống như việc giữ một con chó dữ trong tay, kiềm chế chặt chẽ, không để nó cắn (hình ảnh dễ nhớ: 'vãng' như giữ chó dữ trong tay).

〈韩国释义〉好比把一头恶犬控在手里~端。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭬌
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,木,黽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép