Bản dịch của từ 𭬎 trong tiếng Việt

𭬎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥN/AN/AN/A

𭬎 (Danh từ)

yōng
01

Chữ dùng trong tên người, ví dụ như con trai thứ hai của Vua Trấn Quốc Tôn Quảng Ung.

人名用字。建安庄顺王朱宸㴋第二子:镇国将军朱拱~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭬎
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Hình thái radical:
⿰,木,雍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép