Bản dịch của từ 𭬏 trong tiếng Việt

𭬏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǒng

ㄏㄨㄥˇN/AN/AN/A

𭬏 (Danh từ)

hǒng
01

Trong kinh điển Phật giáo 《吽迦陀野仪轨》: thuật ngữ liên quan đến bốn âm hùng vĩ, biểu thị sự nhập vào trạng thái ràng buộc tâm linh (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến âm thanh hùng tráng trong nghi lễ).

《吽迦陀野仪轨》:~四吽嚩逻入缚逻。

Ví dụ
𭬏
Bính âm:
【hǒng】【ㄏㄨㄥˇ】【HÙNG】
Hình thái radical:
⿱,䋠,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép