Bản dịch của từ 𭬓 trong tiếng Việt
𭬓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𭬓 (Danh từ)
【huán】
01
Theo kinh Kim Cương giới đại pháp, hình ảnh hoa sen chắp tay, mười ngón tay mở ra tạo thành hình cánh sen tám lá; ngón giữa bên phải và các ngón dưới có cấu trúc đặc biệt, tượng trưng cho sự xoay chuyển tinh tế trong nghi lễ.
《金刚界大法对受记》:莲华印合掌十指~散小曲初分二大指二小指头相柱想是八叶;右中指以下各三~竖而掌向外其二大指二头指莫改右旋转记。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
