Bản dịch của từ 𭬓 trong tiếng Việt

𭬓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

𭬓 (Danh từ)

huán
01

Theo kinh Kim Cương giới đại pháp, hình ảnh hoa sen chắp tay, mười ngón tay mở ra tạo thành hình cánh sen tám lá; ngón giữa bên phải và các ngón dưới có cấu trúc đặc biệt, tượng trưng cho sự xoay chuyển tinh tế trong nghi lễ.

《金刚界大法对受记》:莲华印合掌十指~散小曲初分二大指二小指头相柱想是八叶;右中指以下各三~竖而掌向外其二大指二头指莫改右旋转记。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭬓
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÁN】
Hình thái radical:
⿰,朩,𭫒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép