Bản dịch của từ 𭬔 trong tiếng Việt

𭬔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𭬔 (Danh từ)

01

Cổ vật, đồ cổ quý giá như trong câu chuyện truyền thuyết (như 'cổ vật' trong tiếng Việt), giúp nhớ là 'cổ' = đồ xưa, quý giá.

《景徳传灯録》:~,骨董,即古董。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭬔
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,去,韭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép