Bản dịch của từ 𭬟 trong tiếng Việt
𭬟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𭬟 (Danh từ)
【tuó】
01
Giống như chữ '橐', nghĩa là cái túi hoặc bao da dùng để đựng đồ (như cái túi da thổi hơi).
同“橐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ '鞴', chỉ cái bơm hoặc túi thổi khí dùng trong rèn, thường thấy trong kinh 'Tọa Thiền Tam Muội Kinh'.
同“鞴”。见《坐禅三昧经》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
