Bản dịch của từ 𭬟 trong tiếng Việt

𭬟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

𭬟 (Danh từ)

tuó
01

Giống như chữ '', nghĩa là cái túi hoặc bao da dùng để đựng đồ (như cái túi da thổi hơi).

同“橐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ '', chỉ cái bơm hoặc túi thổi khí dùng trong rèn, thường thấy trong kinh 'Tọa Thiền Tam Muội Kinh'.

同“鞴”。见《坐禅三昧经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭬟
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THOÁT】
Hình thái radical:
⿳,⿻,艹,口,冖,⿱,⿰,ヨ,𰀄,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép