Bản dịch của từ 𭬥 trong tiếng Việt
𭬥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𭬥 (Động từ)
【wú】
01
Theo 'Đại Minh Cao Tăng Truyền': nghiêm cấm không ai dám vào phòng thầy ~ như lời từ chối của Lục Quang Tổ khi được mời ngồi vào chỗ hoa sen trống của Lý Ngũ Đài cư sĩ.
《大明高僧传》:戒无敢入师之室~李五台居士陆光祖虚芙蓉之席见招辞不赴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
