Bản dịch của từ 𭬪 trong tiếng Việt

𭬪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Féng

ㄈㄥˊN/AN/AN/A

𭬪 (Danh từ)

féng
01

Chữ dùng làm tên người, ví dụ như trong sách 'Phật Tổ Thống Kỷ' có nhắc đến Phùng, quan cấp trung thời Tống.

人名用字。《佛祖统纪》:宋给事中冯~。

Ví dụ
𭬪
Bính âm:
【féng】【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
Hình thái radical:
⿰,木,戰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép