Bản dịch của từ 𭬸 trong tiếng Việt
𭬸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǔ | ㄔㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𭬸 (Danh từ)
【chǔ】
01
Cái chày giã, dùng để giã gạo hoặc đồ vật (nhớ đến hình ảnh chiếc chày gỗ trong nhà bếp Việt)
杵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo 《吽迦陀野儀軌·上》,〔金刚杵〕 là hình dạng giống cây độc cồ chù, trong Phật giáo được tin là được trì chú 《金刚杵真言》 hộ trì (chú thích: độc cồ chù chính là kim cương chù)
据《吽迦陀野儀軌·上》,〔金刚~〕,形如独钴杵,佛教中认为受《金刚~真言》加持。(注:独钴杵,就是金刚杵。)
Ví dụ
