Bản dịch của từ 𭬹 trong tiếng Việt

𭬹

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭬹 (Thành ngữ)

wèi
01

Trích từ câu nói trong 《知觉普明国师语録》: '~堆头破草鞋任手拈来光灿烂入门须看子胡。' – Ý nói sự vật dù đơn giản, cũ kỹ nhưng khi nhìn bằng con mắt tinh tường vẫn tỏa sáng rực rỡ, cần chú ý đến chi tiết quan trọng (子胡).

《知觉普明国师语録》:~堆头破草鞋任手拈来光灿烂入门须看子胡。

Ví dụ
𭬹
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿰,木,⿳,亠,⿲,刀,了,⿸,匚,乀,韭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép