Bản dịch của từ 𭬹 trong tiếng Việt
𭬹
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𭬹 (Thành ngữ)
【wèi】
01
Trích từ câu nói trong 《知觉普明国师语録》: '~堆头破草鞋任手拈来光灿烂入门须看子胡。' – Ý nói sự vật dù đơn giản, cũ kỹ nhưng khi nhìn bằng con mắt tinh tường vẫn tỏa sáng rực rỡ, cần chú ý đến chi tiết quan trọng (子胡).
《知觉普明国师语録》:~堆头破草鞋任手拈来光灿烂入门须看子胡。
Ví dụ
