Bản dịch của từ 𭬼 trong tiếng Việt
𭬼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | N/A | N/A | N/A |
𭬼 (Danh từ)
【kē】
01
Theo chú giải trong 《释摩诃衍论勘注》: ghi lại rằng đầu đà gọi là khoa, ý chỉ khoa (phân chia) liên quan đến ba cõi và nghiệp báo phiền não (giúp nhớ khoa là sự phân chia trong tam giới nghiệp báo).
《释摩诃衍论勘注》:记云头陀此云科谓科~三界烦恼业报故。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
