Bản dịch của từ 𭬼 trong tiếng Việt

𭬼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜN/AN/AN/A

𭬼 (Danh từ)

01

Theo chú giải trong 《释摩诃衍论勘注》: ghi lại rằng đầu đà gọi là khoa, ý chỉ khoa (phân chia) liên quan đến ba cõi và nghiệp báo phiền não (giúp nhớ khoa là sự phân chia trong tam giới nghiệp báo).

《释摩诃衍论勘注》:记云头陀此云科谓科~三界烦恼业报故。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭬼
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Hình thái radical:
⿰,木,藪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép