Bản dịch của từ 𭭂 trong tiếng Việt

𭭂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋN/AN/AN/A

𭭂 (Danh từ)

01

Chữ viết sai của '', như trong 'bạt bính' (tay cầm), chỉ phần vật thể dễ cầm nắm.

“欛”的讹字。〔~柄〕同“欛柄”,“把柄”:物体上便于手拿的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭭂
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BẠT】
Hình thái radical:
⿰,木,覊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép