Bản dịch của từ 𭭃 trong tiếng Việt
𭭃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄓˋ ㄐㄧㄡˇ ㄏㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𭭃 (Danh từ)
【】
01
(Giải thích theo Nhật Bản) đọc là しじくへ, trong sách 《Thiên Trị Bản Tân Toán Tự Kính Tiểu Học Biên》 có ghi là “志自久戸” (chữ này như một tên riêng hoặc thuật ngữ cổ, khó dịch cụ thể nhưng nhớ bằng cách ghép các âm Hán Việt).
〈日本释义〉读音しじくへ,《天治本新撰字鏡小学篇》に「志自久戸」とある。
Ví dụ
