Bản dịch của từ 𭭃 trong tiếng Việt

𭭃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓˋ ㄐㄧㄡˇ ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𭭃 (Danh từ)

01

(Giải thích theo Nhật Bản) đọc là しじくへ, trong sách 《Thiên Trị Bản Tân Toán Tự Kính Tiểu Học Biên》 có ghi là “志自久戸” (chữ này như một tên riêng hoặc thuật ngữ cổ, khó dịch cụ thể nhưng nhớ bằng cách ghép các âm Hán Việt).

〈日本释义〉读音しじくへ,《天治本新撰字鏡小学篇》に「志自久戸」とある。

Ví dụ
𭭃
Bính âm:
【ㄓˋ ㄐㄧㄡˇ ㄏㄨˋ】【CHÍ CỬ CỔ】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,𥃭,㒹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
31

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép