Bản dịch của từ 𭭆 trong tiếng Việt

𭭆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄑㄧㄢˋN/AN/AN/A

𭭆 (Động từ)

qiàn
01

Ngáp, hành động há miệng lấy không khí khi buồn ngủ hoặc mệt (giống như 'khiếm' trong tiếng Hán Việt, nhớ đến cảm giác thiếu không khí khi ngáp).

~㰦,即欠呿(打哈欠)。见《舍利弗阿毘昙论》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭭆
Bính âm:
【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
Hình thái radical:
⿰,冗,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép