Bản dịch của từ 𭭇 trong tiếng Việt

𭭇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭭇 (Danh từ)

wéi
01

Theo Kinh Âm Nghĩa Tất Cả Kinh: từ 'hấp uý' nghĩa là hít vào, như thơ Trịnh Kiến nói 'hấp' tức là hít khí vào, theo Quảng Á thì là uống, theo Cố Dã Vương là khí thở vào.

《一切经音义》:吸~上虚邑反郑笺诗云吸犹引气也广雅飮也顾野王云气息入。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo kinh Đà La Ni Tập Kinh: vị tướng đại oán hận, như tướng An Nị Lỗ và tướng Sa Nị Lỗ (những vị tướng dữ dằn trong kinh Phật).

《陀罗尼集经》:~怒毘大将阿儞噜大将娑儞噜大。

Ví dụ
03

Theo kinh Phật Thuyết Quán Đỉnh Thất Vạn Nhị Thiên Vương Hộ Tỳ Kheo Chú Kinh: tên một vị thần, phiên âm là Hòa Nhu, vị thần này chủ hộ bên hông (bảo vệ).

《佛説灌顶七万二千神王护比丘呪经》:神名旃遮~摩休字音和柔此神主护某脇。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭭇
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UÝ】
Hình thái radical:
⿰,朿,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép