Bản dịch của từ 𭭙 trong tiếng Việt

𭭙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

𭭙 (Danh từ)

guǐ
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Âm đọc là 'quy', chỉ mạch âm hàn, chủ về các tạng phủ âm, là nơi hợp khí và âm dương trong cơ thể người.

〈韩国释义〉读音궤,脉诸阴主寒此脏腑之所以合气而人身之所以具~阴。

Ví dụ
𭭙
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,止,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép