Bản dịch của từ 𭭤 trong tiếng Việt
𭭤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𭭤 (Danh từ)
【】
01
(Theo giải thích Hàn Quốc) Tên họ xuất phát từ tổ tiên Tây ○, sau khi vua Mã Phục qua đời, con cháu lấy đó làm họ. ○ Đến nơi sóng gió trên sông, đội mũ và quấn khăn giao nhau như dấu hiệu.
〈韩国释义〉西○其先马服君后子孙因以为姓○至浪𣵁上帔交~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
