Bản dịch của từ 𭭤 trong tiếng Việt

𭭤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𭭤 (Danh từ)

01

(Theo giải thích Hàn Quốc) Tên họ xuất phát từ tổ tiên Tây ○, sau khi vua Mã Phục qua đời, con cháu lấy đó làm họ. ○ Đến nơi sóng gió trên sông, đội mũ và quấn khăn giao nhau như dấu hiệu.

〈韩国释义〉西○其先马服君后子孙因以为姓○至浪𣵁上帔交~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭭤
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,止,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép