Bản dịch của từ 𭭥 trong tiếng Việt

𭭥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

𭭥 (Tính từ)

fèi
01

Giống chữ '', nghĩa là lỗi thời, bỏ đi (như đồ phế liệu).

同“癈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '', nghĩa là nghi ngờ, hoài nghi (nhớ đến sự nghi ngờ trong tiếng Việt).

同“疑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭭥
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Hình thái radical:
⿳,止,䒑,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép