Bản dịch của từ 𭭨 trong tiếng Việt
𭭨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𭭨 (Tính từ)
【qí】
01
Cùng nghĩa với chữ '崎' (nghĩa là gồ ghề, hiểm trở như đường núi quanh co).
同“崎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ '踦' (liên quan đến động tác bước đi hoặc nhảy).
同“踦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chữ định hình trong văn tự nước Sở thời cổ đại.
楚国文字隶定字。
Ví dụ
04
Theo nghĩa Hàn Quốc, đọc là '기', dùng làm tên người.
〈韩国释义〉读音기,人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
