Bản dịch của từ 𭭲 trong tiếng Việt
𭭲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𭭲 (Động từ)
【huò】
01
Nghi ngờ giống chữ ⿰⿱止石𠮢 (chữ phức tạp, khó nhớ).
疑同“⿰⿱止石𠮢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “豁” (hoạt), nghĩa là mở rộng, sáng tỏ. Ví dụ trong kinh điển Phật giáo 《陀罗尼集经》: 豁=~ (chữ hoạt).
同“豁”。《陀罗尼集经》: Fn 豁=~<宋>
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
