Bản dịch của từ 𭭲 trong tiếng Việt

𭭲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𭭲 (Động từ)

huò
01

Nghi ngờ giống chữ ⿰⿱止石𠮢 (chữ phức tạp, khó nhớ).

疑同“⿰⿱止石𠮢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (hoạt), nghĩa là mở rộng, sáng tỏ. Ví dụ trong kinh điển Phật giáo 《陀罗尼集经》: =~ (chữ hoạt).

同“豁”。《陀罗尼集经》: Fn 豁=~<宋>

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭭲
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿰,⿱,止,石,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép