Bản dịch của từ 𭭳 trong tiếng Việt
𭭳
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
𭭳 (Trạng từ)
【yú】
01
Cùng nghĩa với chữ “餘” (dư), nghĩa là còn lại, thừa ra, giống như trong câu 'còn dư tiền' hay 'dư thừa'. (Nhớ chữ này bằng cách liên tưởng đến 'dư' trong tiếng Việt, nghĩa là thừa, còn lại.)
同“餘”。见《翻梵语》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
