Bản dịch của từ 𭭵 trong tiếng Việt
𭭵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𭭵 (Tính từ)
【jìn】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Cảm giác đau nhức như bị kim châm, co rút cơ bắp khi trời ấm nhưng vẫn còn lạnh, giống như chạy nhanh như heo lao tới; đau nhói như kim châm, không có khi trời lạnh hẳn.
〈韩国释义〉读音금,奔若豕突筋胳抽掣疼如鍼刺屬向暖之時侯而寒~無。
Ví dụ
