Bản dịch của từ 𭭷 trong tiếng Việt

𭭷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𭭷 (Danh từ)

01

Tên gọi trong Phạn ngữ, chỉ con hươu (giống như 'lộc' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì hươu là con vật quen thuộc trong văn hóa Việt).

《梵语杂名》:鹿~㗚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭭷
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Hình thái radical:
⿱,止,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép