Bản dịch của từ 𭭼 trong tiếng Việt

𭭼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊN/AN/AN/A

𭭼 (Tính từ)

chán
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 giống chữ “” (chỉ đá cheo leo, dốc đứng như sấm sét vang trời). Hình ảnh đá sừng sững, hiểm trở như tiếng sấm rền vang.

〈韩国释义〉同“巉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭭼
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SẤM】
Hình thái radical:
⿰,止,𠓗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép