ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭮂
Bảng phân tích âm vị 𭮂
Yù
(theo kinh điển Phật giáo) cai ngục đánh đòn người phạm tội bằng nhiều hình phạt đau đớn, đến mức thịt da rã rời như máu chảy ra hết
《増一阿含经》:狱卒以若干苦痛~打此人若彼罪人擧脚著狱中时血肉斯尽唯。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép